로딩
요청 처리 중입니다...

베트남어 IT 관련 단어, 문장 정리 1편

 베트남어 IT 관련 단어, 문장  정리 1편

1. wifi - 와이파이 2. Tên Wifi - 와이파이 이름 3. kiểm tra - 검사하다 4.

Giảm giá không được - 할인 불가 5. Cai nay kiem tra.

Giam gia - 이것을 검사하다. 할인 6.

Mot chut - 조금 7. cửa hàng - 상점 8. doanh thu - 매출 9. dữ liệu - 데이터 10. giúp - 도와주다 11. Từ giờ trở đi - 이제부터 12.

Cài đặt - 설치하다 13. chương trình - 프로그램 14. mật khẩu - 비밀번호 15. Chuông báo đặt hàng trực tuyến - 온라인 주문 알림 벨 16. văng lên - 울리다 17. có giảm giá - 할인 받다 18. kiểm tra - 검사하다 19.

Danh Sách Cửa Hàng Hà Nội - 하노이 상점 목록 20. những sản phẩm - 제품들 21. trạng thái -...