1. sang trọng - 고급스러운 (luxurious) 2. hiện đại - 현대적인 (modern) 3. tiện nghi - 편의시설 (amenities) 4. thân thiện - 친절한 (friendly) 5. khách hàng - 고객 (customer) 6. được yêu thích - 사랑받는 (loved or favored) 7. nhận xét - 평가 (review or comment) 8. dịch vụ - 서비스 (service) 9. chất lượng cao - 고품질 (high quality) 10. đáp ứng - 충족시키다 (to satisfy) 11. nhu cầu - 요구 사항 (needs or requirements) 12. giá cả phải chăng - 저렴한 가격 (affordable price) 13. đặt hàng - 주문하다 (to order) 14. giao hàng nhanh - 빠른 배송 (fast delive...
원문 링크 : 베트남어 IT 관련 단어, 문장 정리 6편