로딩
요청 처리 중입니다...

베트남어 IT 관련 단어, 문장 정리 13편

 베트남어 IT 관련 단어, 문장 정리 13편

1. Mạng 네트워크 Network 2.

Đường truyền 전송로 Transmission line 3. Băng thông 대역폭 Bandwidth 4.

Giao thức 프로토콜 Protocol 5. Phương thức truyền dẫn 전송 방법 Transmission method 6.

Dữ liệu 데이터 Data 7. Kết nối 연결 Connection 8.

Router 라우터 Router 9. Cổng 포트 Port 10.

Địa chỉ IP IP 주소 IP Address 11. Máy chủ 서버 Server 12.

Thiết bị mạng 네트워크 장비 Network device 13. Switch 스위치 Switch 14.

Địa chỉ MAC MAC 주소 MAC Address 15. Phát sóng 송신 Broadcast 16.

Đa hướng 다중 방향 Multicast 17. Phân phối 배포 Distribution 18.

Điểm cuối ...