1. Ngày - 날짜 2. tháng - 월 3. với - 함께 4. chú ý - 주의 5. lý do - 이유 6. khác nhau - 다르다 7. đã lên lại - 다시 올랐다 8. check - 확인하다 9. có lên đầy đủ không - 완전히 올라갔는지 10. đồng bộ dữ liệu - 데이터 동기화 11. đúng không - 맞나요?
12. được - 가능하다 13. ko có giao dịch nào còn sót lại - 남은 거래 없음 14. cửa hàng báo - 상점 보고 15. đủ ko thì a ko biết - 충분한지는 모르겠다 16. em muốn biết hãy hỏi cửa hàng - 알고 싶으면 상점에 물어보세요 17. nhé - 좋아? (부드러운 지시나 제안을 나타냄) 18. có ai đó - 누군가가 19. đã dùng - 사용했다 20. ultraviewer - 울트라뷰어 (원격 접속 소프트웨어) 2...
원문 링크 : 베트남어 IT 관련 단어, 문장 정리 2편