로딩
요청 처리 중입니다...

베트남어 IT 관련 단어, 문장 정리 8편

 베트남어 IT 관련 단어, 문장 정리 8편

5. để lấy thông tin - 정보를 얻기 위해 (to obtain information) 6. kiểm tra toàn bộ - 전체를 검사하다 (check everything) 7. trong ngày mai - 내일 중에 (by tomorrow) 8. đổi mật khẩu - 비밀번호 변경 (change password) 9. đảm bảo an toàn - 안전을 보장하다 (ensure safety) 10. quản lý truy cập - 접근 관리 (manage access) 11. phát hiện truy cập lạ - 이상 접근 감지 (detect unusual access) 12. ngăn chặn rủi ro - 위험 방지 (prevent risks) 13. báo cáo hoạt động - 활동 보고 (report activities) 14. theo dõi liên tục - 지속적으로 모니터링하다 (continuously monitor) 15....