1. mở lên - 열다 (to open) 2. xem từ - 보다 (to look from) 3. cài đặt đến nay - 지금까지 설치하다 (installed to date) 4. ổn định - 안정적 (stable) 5. xem lại - 다시 보다 (to review or watch again) 6. quay sang - 돌아서다 (to turn to) 7. xem trực tiếp - 실시간으로 보다 (to watch live) 8. mở lại - 다시 열다 (to reopen) 9. cài ở một máy - 한 대의 기계에 설치하다 (to install on one machine) 10. đồng bộ thì sẽ được - 동기화하면 될 것이다 (it will be synchronized) 11. cập nhật - 업데이트하다 (to update) 12. cửa hàng mới - 새 상점 (new store) 13. phòng giám sát -...
원문 링크 : 베트남어 IT 관련 단어, 문장 정리 5편