로딩
요청 처리 중입니다...

베트남어 IT 관련 단어, 문장 정리 16편

 베트남어 IT 관련 단어, 문장 정리 16편

1. Phần mềm | 소프트웨어 | Software 2.

Ứng dụng | 애플리케이션 | Application 3. Máy tính | 컴퓨터 | Computer 4.

Mạng máy tính | 컴퓨터 네트워크 | Computer network 5. Dữ liệu | 데이터 | Data 6.

Trang web | 웹사이트 | Website 7. Trình duyệt | 브라우저 | Browser 8.

Tương tác | 상호 작용 | Interaction 9. Hệ điều hành | 운영 체제 | Operating system 10.

Trí tuệ nhân tạo | 인공 지능 | Artificial intelligence 11. Máy học | 기계 학습 | Machine learning 12.

Tính toán đám mây | 클라우드 컴퓨팅 | Cloud computing 13. Dịch vụ web | 웹 서비스 | Web service 14.

Phân tí...